icon Tân Văn Lang

Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh 2024 đậu ngay lần đầu

Để điền đơn xin visa Anh bạn cần truy cập vào https://www.gov.uk/browse/visas-immigration, đăng ký tài khoản và điền form khai. Tân Văn Lang sẽ hướng dẫn bạn điền đơn từng bước chính xác nhất, giúp bạn tăng tỷ lệ đậu ngay lần đầu tiên. Cùng theo dõi nhé!

Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh

Đương đơn truy cập vào đường link https://www.gov.uk/browse/visas-immigration để đăng ký tài khoản và điền thông tin khai form visa Anh.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách điền đơn xin visa Anh:

  • Sau khi truy cập vào website, nhấn chọn Visit the UK > Visit the UK as a Standard Visitor > Apply for a Standard Visitor visa > Apply online.
  • Chọn ngôn ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

*Lưu ý nếu chọn tiếng Việt, câu hỏi sẽ được hiển thị tiếng Việt nhưng bạn vẫn phải trả lời bằng tiếng Anh.

  • Nhập tên quốc gia bạn đăng ký xin visa Anh: Nhập Vietnam.
  • I have identified the location where I will provide my biometrics – Tôi đã xác định được vị trí nơi mà tôi sẽ lấy sinh trắc học”
Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh
Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh

Nhấn chọn “Start now – Bắt đầu”.

  • Nhập địa chỉ email và mật khẩu để có thể lưu câu trả lời của mình trong khi điền đơn. Sau đó, đương đơn sẽ nhận được một liên kết qua email để cho phép đăng nhập lại vào ứng dụng của mình sau này (nếu cần thiết).
Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh
Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh
  • Nhấn “Lưu lại và tiếp tục”.
  • Who does this email address belong to? – Địa chỉ email này là của ai’. Chọn “You – Bạn” hoặc “Someone else – Người khác”.
  • Do you have another email address? – Bạn còn có email khác không”. Chọn “Yes or No”. Nếu bạn có địa chỉ email khác hãy điền vào.
Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh
Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh
  • Provide your telephone number – Cung cấp số điện thoại > Điền số điện thoại mà bạn đang dùng.
  • Where do you use this telephone number? – Bạn sử dụng số điện thoại này ở đâu? > Chọn For use whilst out of the UK – Sử dụng khi ở ngoài nước Anh
  • Select whether this is your home, mobile or work telephone number – Đây là số điện thoại nhà riêng, di động hay của cơ quan > Chọn mục phù hợp.
  • Do you have any other telephone numbers? – Bạn có còn số điện thoại nào khác không? > Chọn Yes or No.
Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh
Hướng dẫn điền đơn xin visa Anh
  • Are you able to be contacted by telephone? – Có thể liên lạc với bạn qua số điện thoại được không? Chọn ô phù hợp:
    • I can be contacted by telephone call and text message (SMS) – Có thể liên lạc với tôi thông qua cuộc gọi và tin nhắn văn bản (SMS)
    • I can only be contacted by telephone call – Chỉ có thể liên lạc với tôi qua cuộc gọi
    • I can only be contacted by text message (SMS) – Chỉ có thể liên lạc với tôi qua tin nhắn (SMS)
    • I cannot be contacted by telephone call or text message (SMS) – Không thể liên lạc với tôi qua cuộc gọi hoặc tin nhắn văn bản (SMS)

Sau khi hoàn thành bước này, đương đơn bắt đầu điền những thông tin chi tiết về nhân thân, hộ chiếu, công việc,…

PHẦN 1 – ABOUT YOU – THÔNG TIN CỦA BẠN

  • Given name(s): Tên của bạn
  • Family name (as shown in your passport): Họ của bạn (giống trên hộ chiếu)
  • Other names: Tên khác
  • Sex: Male/ Female/ Unspecified: Giới tính: Nam/ Nữ/ Không rõ
  • What is your marital status?: Tình trạng hôn nhân:
    • Single: Độc thân
    • Married: Đã kết hôn
    • Civil partnership: Sống chung với nhau có đăng ký với cơ quan thẩm quyền nhưng không phải kết hôn
    • Unmarried partner: Sống chung với nhau như mối quan hệ vợ chồng nhưng chưa kết hôn cũng chưa đăng ký với cơ quan thẩm quyền
    • Divorced: Đã ly hôn
    • Dissolved partnership: Mối quan hệ chung sống với nhau có đăng ký với cơ quan thẩm quyền nhưng không đăng ký kết hôn đã kết thúc
    • Widowed: Góa phụ
    • Surviving civil partner: Người chung sống với bạn có đăng ký với cơ quan thẩm quyền nhưng không phải kết hôn đã mất
    • Separated: Đã ly thân
  • Date of Birth: Ngày sinh
  • Place of Birth: Nơi sinh
  • Country of Birth: Quê quán
  • Nationality: Quốc tịch
  • Do you hold, or have you ever held, any other nationality or nationalities?: Bạn đang có quốc tịch khác hoặc từng có quốc tịch khác không? Answer Yes/No: Trả lời có hoặc không

PHẦN 2 – PASSPORT INFORMATION – THÔNG TIN HỘ CHIẾU

  • Current passport or travel document number: Số hộ chiếu hoặc giấy thông hành hiện tại
  • Place of Issue: Nơi phát hành
  • Issuing Authority Issuing Authority: Cơ quan phát hành
  • Date of Issue: Ngày phát hành
  • Date of Expiry: Ngày hết hạn
  • Is this your first passport?: Đây có phải là hộ chiếu đầu tiên của bạn? Answer Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Please give details of any previous passports, covering the last 10 years, including where these passports are now: Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về bất kỳ hộ chiếu nào trong 10 năm qua, bao gồm cả những hộ chiếu đã bị mất, bị đánh cắp, hết hạn hoặc được trả lại cho cơ quan cấp.

PHẦN 3 – YOUR CONTACT DETAILS – THÔNG TIN LIÊN LẠC

  • Your full address and postal code: Địa chỉ đầy đủ và mã bưu điện của bạn
  • How long have you lived at this address?: Bạn đã sống ở địa chỉ này bao lâu
  • Home (landline) telephone number: Số điện thoại nhà (cố định)
  • Your mobile telephone number: Số điện thoại di động của bạn
  • Email address: Địa chỉ email
  • Contact details if different from those given in question: Chi tiết liên hệ khác nếu có

PHẦN 4 – YOUR FAMILY – THÔNG TIN GIA ĐÌNH

  • Father’s given name(s): Tên bố
  • Father’s family name: Họ của bố
  • Father’s date of birth: Ngày sinh của bố
  • Father’s place and country of birth: Nơi sinh và quê quán của bố
  • Father’s nationality/nationalities: Quốc tịch của bố
  • Mother’s given name(s): Tên mẹ
  • Mother’s family name: Họ của mẹ
  • Mother’s date of birth: Ngày sinh của mẹ
  • Mother’s nationality/nationalities: Quốc tịch của mẹ
  • Mother’s place and country of birth: Nơi sinh và quê quán của mẹ
  • Full name of spouse/partner: Họ tên vợ chồng/ người sống chung như vợ chồng
  • Spouse/partner’s nationality/ nationalities: Quốc tịch của vợ chồng/ người sống chung như vợ chồng
  • Spouse/partner’s date of birth: Ngày sinh của vợ chồng/ người sống chung như vợ chồng
  • Does your spouse/partner currently live with you at the address given in question : Vợ / chồng / người sống chung như vợ chồng của bạn hiện đang sống với bạn tại địa chỉ không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Will your spouse/partner be travelling with you?: Vợ / chồng /  người sống chung như vợ chồng của bạn có đi du lịch cùng bạn không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Do you have any children?: Bạn có con không?
    • Please provide full details for each of your dependent children: Vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về từng đứa con phụ thuộc của bạn
  • Do all your children currently live with you at the address given in question?: Tất cả các con của bạn hiện đang sống với bạn tại địa chỉ không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Please list any of your children who will be travelling with you to the UK?: Liệt kê những đứa con sẽ đi cùng bạn đến Vương quốc Anh?
  • Will any other children be travelling with you?: Còn đứa trẻ nào khác sẽ đi cùng bạn không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • If ‘Yes’ please provide full details about the child/children: Nếu “Có”, vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về đứa trẻ

PHẦN 5 – PREVIOUS APPLICATIONS AND TRAVEL HISTORY – LỊCH SỬ DU LỊCH TRƯỚC ĐÂY

What are your current personal circumstances?: Hoàn cảnh cá nhân của bạn là gì?

EMPLOYMENT – Công việc

  • What is your present work or job or occupation?: Công việc hiện tại của bạn
  • What is the name of the company or organisation you work for?: Tên công ty hoặc tổ chức bạn làm việc
  • When did you start this job?: Bạn bắt đầu công việc này khi nào?
  • What is your work address?: Địa chỉ làm việc của bạn là gì?
  • What are your employer’s telephone numbers?: Số điện thoại của sếp/ quản lý của bạn
  • What is your employer’s email address? Địa chỉ email của sếp/ quản lý của bạn
  • Please give details of any additional job(s) or occupation you have: Vui lòng cung cấp chi tiết về (các) công việc hoặc nghề nghiệp bổ sung mà bạn có
  • Have you ever worked for any organisation of a type (state or non-state) listed below?: Bạn đã từng làm việc cho bất kỳ tổ chức nào thuộc loại hình (tiểu bang hoặc phi tiểu bang) được liệt kê dưới đây chưa? Có / Không cho từng loại nghề nghiệp. Nếu bạn trả lời ‘Có” vui lòng cung cấp chi tiết trong Phần Thông tin bổ sung.

INCOME AND EXPENDITURE – Thu nhập và chi tiêu

  • What is your total monthly income from all sources of employment or occupation after tax?: Tổng thu nhập hàng tháng của bạn từ tất cả các việc làm hoặc nghề nghiệp sau thuế là bao nhiêu?
  • Do you receive income from any other sources, including friends or family?: Bạn có nhận được thu nhập từ bất kỳ nguồn nào khác, bao gồm cả bạn bè hoặc gia đình không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Do you have savings, property or other income, for example, from stocks and shares?: Bạn có tiền tiết kiệm, tài sản hoặc thu nhập khác, ví dụ từ cổ phần và cổ phiếu không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • How much of your total monthly income is given to your family members and other dependants?: Thu nhập hàng tháng được chia cho các thành viên trong gia đình và những người phụ thuộc của bạn là bao nhiêu?
  • How much do you spend each month on living costs?: Chi phí sinh hoạt mỗi tháng của bạn là bao nhiêu?
  • What money is available to you for your trip?: Bạn có sẵn bao nhiêu tiền cho chuyến du lịch của mình?
  • Who will pay for your travel to the UK?: Ai sẽ trả tiền cho chuyến du lịch của bạn đến Anh?
  • Who will pay for your expenses such as accommodation and food?: Ai sẽ trả cho các chi phí như tiền ăn, tiền chỗ ở cho bạn?
  • If someone other than yourself is paying for all or any part of this visit, how much money will they give you?: Người chi trả cho bạn sẽ chi trả bao nhiêu tiền?
  • What is the cost to you personally of your stay in the UK?: Chuyến đi đến Anh của bạn sẽ tiêu bao nhiêu tiền?

PHẦN 6 – VISITOR – CHUYẾN THĂM

  • Have you travelled to the UK in the last 10 years?: Bạn đã đi du lịch Anh trong 10 năm qua chưa? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you travelled outside your country of residence, excluding to the UK, in the last 10 years?: Trong 10 năm qua bạn đã đi du lịch các quốc gia nào ngoài quốc gia của mình chưa? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you ever been refused a visa for any country, including the UK?: Bạn đã bị từ chối cấp thị thực cho bất kỳ quốc gia nào, kể cả Vương quốc Anh chưa ? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you been granted any UK visas in the last 10 years?: Trong 10 năm qua bạn đã được cấp thị thực Vương quốc Anh bao giờ chưa? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you been refused entry on arrival to the UK in the last 10 years?: Bạn có từng bị từ chối nhập cảnh khi đến Vương quốc Anh trong 10 năm qua không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you ever been deported, removed or otherwise required to leave any country, including the UK in the last 10 years?: Trong 10 năm qua, bạn đã bao giờ bị trục xuất, yêu cầu trở về hoặc rời khỏi bất kỳ quốc gia nào, bao gồm cả Vương quốc Anh chưa? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you made an application to the Home Office to remain in the UK in the last 10 years?: Bạn đã nộp đơn cho Bộ Nội vụ để ở lại Vương quốc Anh trong 10 năm qua chưa? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Do you have a UK National Insurance number?: Bạn có số Bảo hiểm của Anh không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you been convicted of any criminal offence (including driving offences) in the UK or any other country, at any time?: Bạn đã từng bị kết án về bất kỳ tội hình sự nào (bao gồm cả tội lái xe) ở Vương quốc Anh hoặc bất kỳ quốc gia nào khác chưa? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you been arrested and charged with any offence and are awaiting, or currently on, trial?: Bạn đã bị bắt và bị buộc tội với bất kỳ hành vi phạm tội nào và đang chờ, hoặc hiện đang chờ bị xét xử không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you been subject to, or received, any other penalty by a court or the police; for example caution, discharge, fine or community sentence in the UK or any other country?: Bạn đã phải chịu, hoặc nhận bất kỳ hình phạt nào khác của tòa án hoặc cảnh sát; ví dụ như cảnh cáo, giam trong bệnh viện, phạt tiền hoặc án treo ở Anh hoặc bất kỳ quốc gia nào khác chưa? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Have you had any UK court judgment against you for nonpayment of a debt, or received a civil penalty under the UK Immigration Acts? Put a cross (x) in the relevant box: Bạn đã nhận bất kỳ phán quyết nào của tòa án Vương quốc Anh vì không trả một khoản nợ, hoặc nhận một hình phạt dân sự theo Đạo luật Nhập cư của Vương quốc Anh chưa? Đánh dấu chéo (x) vào ô có liên quan. Yes/No: Trả lời có hoặc không. Nếu “Có” xin vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết.
  • Have you ever, by any means or medium, expressed views that justify or glorify terrorist violence or that may encourage others to terrorist acts or other serious criminal acts?: Bạn đã bao giờ bày tỏ quan điểm hoặc tôn vinh bạo lực khủng bố hoặc khuyến khích người khác thực hiện các hành động khủng bố hoặc các hành vi tội phạm nghiêm trọng khác bằng bất kỳ phương tiện nào chưa?
  • Have you engaged in any other activities that might indicate that you may not be considered a person of good character?: Bạn có tham gia vào bất kỳ hoạt động nào khiến bạn được cho là một người không có phẩm chất tốt không? Yes/No: Trả lời có hoặc không

** 6.11 – 6.13. Answer Yes/No. If ‘Yes’ please provide details in Part 9, Additional Information: Từ câu 11-13 phần 6 hãy trả lời Có hoặc Không, nếu trả lời Có vui lòng cung cấp chi tiết trong Phần 9, Thông tin bổ sung.

PHẦN 7 – TRAVELLERS UNDER THE AGE OF 18 – KHÁCH DU LỊCH DƯỚI 18 TUỔI

  • Please provide full details about your parent(s)/guardian(s) in your home country: Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết đầy đủ về cha mẹ / người giám hộ ở quốc gia của bạn?
  • Will you be travelling to the UK alone?: Bạn sẽ đi du lịch đến Vương quốc Anh một mình chứ? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • If accompanied, please provide full details of up to two adults who will accompany you, including their passport numbers and your exact relationship to them: Nếu bạn là người đi cùng, vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết của người lớn sẽ đi cùng bạn (tối đa 2 người) bao gồm số hộ chiếu và mối quan hệ chính xác của bạn với họ.
  • Is the address you will be staying at a private address?: Địa chỉ bạn sẽ ở có phải là địa chỉ riêng không ? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Please provide full details about the person you will be staying with: Vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về người bạn sẽ ở cùng
  • If the person named in 7.5 is not a British Citizen or a European Economic Area Citizen, please give details about what permission they have to be in the UK: Nếu những người bạn sẽ ở cùng không phải là Công dân Anh hoặc Công dân Khu vực Kinh tế Châu Âu vui lòng cung cấp thông tin giấy phép cư trú/ bằng chứng về chỗ ở của họ.
  • How long will you stay with this person?: Bạn sẽ ở lại với người này bao lâu?

PHẦN 8 – VISA SPECIFIC SECTION – THÔNG TIN CỤ THỂ VỀ VISA

  • If you are not a national of the country in which you are >>> applying, what permission do you have to stay in that country?: Nếu bạn không phải là công dân của quốc gia mà bạn đang đăng ký >>> Khi đăng ký, bạn phải có giấy phép nào để ở lại quốc gia đó ?
  • Are you travelling with anyone?: Bạn có đi du lịch cùng với ai nữa không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • If ‘Yes’ please provide details of the people you are travelling with. If ‘No’, go to question 8.4. Nếu “Có”, vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về những người bạn đang đi cùng. Nếu “Không”, chuyển đến câu hỏi 4 phần 8.
  • Do they already have a visa for the UK?: Họ đã có thị thực đến Vương quốc Anh chưa? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • What do you intend to do in the UK?: Bạn dự định làm gì ở Vương quốc Anh?
  • Do you intend to work in the UK?: Bạn có ý định làm việc tại Vương quốc Anh không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Do you intend to study in the UK?: Bạn có ý định du học ở Vương quốc Anh không Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Where will you stay in the UK?: Bạn sẽ ở đâu tại Vương quốc Anh ?
  • Do you have any friends in the UK?: Bạn có bạn bè nào ở Vương quốc Anh không ? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Do you have any relatives in the UK?: Bạn có người thân nào ở Anh không ?Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Do you intend to visit any of these relatives?: Bạn có ý định đến thăm bất kỳ người thân nào trong số này không ? Yes/No: Trả lời có hoặc không

PHẦN 9 – ADDITIONAL INFORMATION – THÔNG TIN BỔ SUNG

  • Is there any other information you wish to be considered as part of your application?: Có bất kỳ thông tin nào khác mà bạn muốn được coi là một phần trong đơn đăng ký của mình không ?
  • Have you ever received medical treatment in the UK?: Bạn đã bao giờ được điều trị y tế ở Anh chưa ? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Did you have to pay for the treatment?: Bạn có phải trả tiền cho việc điều trị không? Yes/No: Trả lời có hoặc không
  • Where did you receive the treatment?: Bạn đã nhận được sự điều trị ở đâu ?
  • Name of hospital/clinic/Doctor’s surgery: Tên bệnh viện / phòng khám / phẫu thuật của bác sĩ
  • Telephone number: Số điện thoại

PHẦN 10 – DECLARATION – TỜ KHAI

  • Have you used an agent or representative to complete this application?: Bạn đã nhờ người đại diện để hoàn thành đơn đăng ký này? Yes/No: Trả lời có hoặc không
    • Nếu “Có”, vui lòng cung cấp chi tiết về tên của người đại diện và địa chỉ.
  • What language did you communicate in with the agent/ representative to complete the form?: Bạn đã giao tiếp bằng ngôn ngữ nào với người đại diện để hoàn thành biểu mẫu?

Lưu ý khi điền form xin visa Anh

  • Tờ khai xin visa Anh chỉ được chấp nhận khi đương đơn tiến hành điền online và in ra nộp kèm hồ sơ.
  • Sau khi hoàn thành tờ khai, bạn mới có thể đặt lịch hẹn để nộp hồ sơ trực tiếp.
  • Trẻ em trên 5 tuổi và người lớn đều phải khai tờ khai riêng khi xin visa Anh.
  • Khi đăng nhập vào trang web của VFS, hãy đọc kỹ và chọn đúng loại visa mà bạn dự định xin. Ví dụ đối với visa du lịch, chọn “Standard Visitor Visa”.
  • Điền chính xác và trung thực tất cả các thông tin trong tờ khai xin visa du lịch Anh.
  • Sau khi hoàn thành việc khai báo đơn xin visa Anh online, bạn phải in tờ khai này ra. Nên sử dụng giấy in chất lượng tốt để tránh trường hợp giấy bị rách hoặc hỏng. Bạn có thể nhờ nhân viên tại cửa hàng kiểm tra mẫu bản in trước khi in ra để tránh sai sót.
  • Sau khi in tờ khai, bạn lưu ý cần ký vào trang cuối cùng, nơi có thông tin về mã số hồ sơ xin visa của bạn (mã này sẽ được gửi qua email và bắt đầu bằng cụm chữ “GWF”).

FAQ đơn xin visa Anh

Sau khi hoàn thành tờ khai xin visa Anh online thì có sửa đổi thông tin được nữa không?

Đáp: Không thể sửa đổi. Thông tin đã khai trong tờ khai này không thể sửa đổi được vì vậy bạn phải thật cẩn thận và điền thông tin chính xác nhất để tránh trường hợp sai sót.

Lệ phí xin visa Anh là bao nhiêu?

Đáp: Lệ phí xin visa Anh sẽ tùy thuộc vào mỗi loại visa Anh cụ thể, đương đơn có thể tham khảo bảng lệ phí dưới đây

Visa thăm thân 115 GBP
Visa công tác 115 GBP
Visa ngắn hạn

(giá trị tối đa 6 tháng)

115 GBP
Visa dài hạn

(giá trị lên đến 2 năm)

400 GBP
Visa dài hạn

(giá trị lên đến 5 năm)

771 GBP
Visa dài hạn

(giá trị lên đến 10 năm)

960 GBP

Thời gian xét duyệt visa Anh là bao lâu?

Đáp: Thông thường, thời gian xét duyệt visa Anh là khoảng 15-20 ngày làm việc (tính từ ngày đương đơn hoàn thành thủ tục lấy dấu sinh trắc học)

Tuy nhiên thời gian xét duyệt này cũng sẽ phụ thuộc lớn vào những yếu tố bên ngoài như thời điểm nộp hồ sơ có phải là thời gian cao điểm hay không, hồ sơ có cần bổ sung giấy tờ gì hay không,…

Xin visa Anh cần bảo hiểm du lịch không?

Đáp: Khi xin visa Anh không bắt buộc đương đơn phải có bảo hiểm du lịch. Tuy nhiên nếu có thì sẽ ghi thêm điểm cho bộ hồ sơ và đảm bảo cho chuyến đi hơn.

Mong rằng bài viết trên đây đã hướng dẫn chi tiết về cách điền đơn xin visa Anh giúp cho quá trình xin visa Anh của bạn thuận lợi hơn và đạt kết quả tốt nhất. Liên hệ với chúng tôi qua hotline  0866 806 086 hoặc 08 669 777 40 để được tư vấn miễn phí về dịch vụ xin visa Anh trọn gói ngay thôi nào!

Đội ngũ Tân Văn Lang - Visa Travel
Blank Form (#3)

Để lại thông tin để được tư vấn & báo giá miễn phí

Tân Văn Lang cam kết:

  • Tỷ lệ thành công lên đến 99%
  • Giá trọn gói, không phát sinh phí
  • Chuyên viên nhiều năm kinh nghiệm, tư vấn 1:1

Thành Phạm

Tôi là Phạm Tiến Thành, có nhiều năm làm biên tập viên trong lĩnh vực xuất nhập cảnh. Hiện tôi là biên tập viên, kiểm duyệt nội dung của Tân Văn Lang.

Viết một bình luận