Đại học Hanyang là một trong những trường đại học danh giá bậc nhất Hàn Quốc, nằm trong top 4 các cơ sở giáo dục đại học tại Seoul theo bảng xếp hạng của tờ Joong-Ang. Với lịch sử phát triển hơn 80 năm, trường đã tạo dựng được uy tín vững chắc về chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập quốc tế, chương trình đào tạo chất lượng cao và cơ hội học bổng hấp dẫn, hãy cùng chúng tôi – đội ngũ chuyên viên tư vấn tại Tân Văn Lang – khám phá toàn bộ thông tin chi tiết về ngôi trường này trong bài viết dưới đây.
Giới thiệu tổng quan về Đại học Hanyang (Hanyang University)
Hanyang University (한양대학교) được thành lập năm 1939, hiện có hai cơ sở chính là Seoul Campus và ERICA Campus tại Ansan. Trường đào tạo khoảng 25.000 sinh viên với 96 khoa hệ đại học và 87 khoa hệ sau đại học, bao phủ đa dạng lĩnh vực từ kỹ thuật, kinh doanh đến nghệ thuật và nhân văn.
Thông tin cơ bản:
- Tên tiếng Anh: Hanyang University
- Tên tiếng Hàn: 한양대학교
- Năm thành lập: 1939
- Số lượng sinh viên: 25.000
- Địa chỉ Seoul Campus: 222, Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul, 04763, Korea
- Địa chỉ ERICA Campus: 55 Hanyangdeahak-ro, Sangnok-gu, Ansan, Gyeonggi-do, 15588, Korea
- Website chính thức:http://www.hanyang.ac.kr
Trường được công nhận rộng rãi về năng lực đào tạo kỹ thuật và công nghệ, đồng thời cũng có nhiều chương trình quốc tế giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế hòa nhập.

>>> Xem thêm: Đại học Chungwoon Hàn Quốc 청운대학교 – Trường đào tạo Nghệ thuật & Truyền thông hàng đầu cho du học sinh Việt Nam
Lịch sử hình thành và vị thế của Đại học Hanyang trong hệ thống giáo dục Hàn Quốc
Từ khi thành lập vào năm 1939, Hanyang University đã trải qua chặng đường dài xây dựng và phát triển. Khởi đầu là một trường kỹ thuật nhỏ, trường đã không ngừng mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng giảng dạy để trở thành trường đại học top đầu Seoul như ngày nay.
Những thành tựu đáng chú ý:
- Xếp hạng thứ 156 toàn cầu trong bảng xếp hạng các trường đại học tốt nhất thế giới năm 2022
- Đứng thứ 24 trong bảng xếp hạng các trường đại học hàng đầu châu Á năm 2022
- Top 4 các trường đại học tại Hàn Quốc (cơ sở Seoul) theo tờ Joong-Ang năm 2022
- Top 14 các trường đại học tại Hàn Quốc (cơ sở ERICA) theo tờ Joong-Ang năm 2022
Về các lĩnh vực chuyên môn, trường cũng đạt thứ hạng cao trong nhiều ngành:
- Thứ 51 về Khoa học Đô thị
- Thứ 106 về Công nghệ Kỹ thuật
- Thứ 184 về Nhân văn và Nghệ thuật
- Thứ 195 về Kinh doanh và Khoa học Xã hội
Vị thế này không chỉ đến từ chất lượng giảng dạy mà còn từ mạng lưới cựu sinh viên mạnh mẽ, cơ sở vật chất hiện đại và quan hệ hợp tác quốc tế sâu rộng.
>>> Xem thêm: Visa du học Nga 2026: Điều kiện, giấy tờ cần thiết
Tại sao Đại học Hanyang là lựa chọn hàng đầu cho du học sinh?
Khi cân nhắc du học Hàn Quốc, nhiều bạn trẻ Việt Nam đặt câu hỏi: “Tại sao nên chọn Hanyang thay vì các trường khác?”
Chất lượng đào tạo được quốc tế công nhận
Bằng cấp của Hanyang có giá trị cao trên thị trường lao động toàn cầu. Nhiều doanh nghiệp lớn tại Hàn Quốc như Samsung, LG, Hyundai ưu tiên tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ trường này.
Môi trường học tập đa văn hóa
Với hơn 5.000 sinh viên quốc tế từ khắp nơi trên thế giới, bạn sẽ có cơ hội giao lưu, học hỏi và mở rộng mạng lưới quan hệ quốc tế ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Hỗ trợ tài chính đa dạng
Trường cung cấp nhiều loại học bổng Hanyang từ học bổng thành tích, học bổng dành cho sinh viên quốc tế đến các chương trình hỗ trợ làm thêm trong khuôn viên trường.
Cơ sở vật chất hiện đại
Từ phòng thí nghiệm, thư viện, phòng tập gym đến các không gian sáng tạo, mọi tiện ích đều được đầu tư kỹ lưỡng để phục vụ học tập và sinh hoạt của sinh viên.
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
Nhiều khoa như Quốc tế học, Kinh doanh, Kỹ thuật có chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, giúp sinh viên không cần lo lắng quá nhiều về rào cản ngôn ngữ ban đầu.
>>> Xem thêm: Bí quyết xin visa du học Đức 2026 thành công mà ít ai chia sẻ
So sánh hai cơ sở: Seoul Campus và ERICA Campus (Ansan)
Hanyang University có hai cơ sở chính với đặc điểm và thế mạnh riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn phù hợp với mục tiêu học tập.
Hanyang Seoul Campus
Tọa lạc ngay trung tâm thủ đô Seoul, cơ sở này là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn trải nghiệm cuộc sống đô thị sôi động. Campus này tập trung vào các ngành truyền thống và có yêu cầu đầu vào cao hơn.
Đặc điểm nổi bật:
- Vị trí: Trung tâm Seoul, gần các khu vực kinh tế, văn hóa
- Ngành học: Kỹ thuật, Kinh doanh, Y học, Nhân văn, Nghệ thuật
- Yêu cầu TOPIK: Tối thiểu cấp 4
- Thứ hạng: Top 4 các trường đại học tại Hàn Quốc
Hanyang ERICA Campus
Nằm tại Ansan, cách Seoul khoảng 30km, cơ sở ERICA (Education-Research-Industry Cluster at Ansan) tập trung vào mô hình kết hợp giữa giáo dục, nghiên cứu và doanh nghiệp.
Đặc điểm nổi bật:
- Vị trí: Ansan, Gyeonggi-do (môi trường yên tĩnh, phù hợp học tập)
- Ngành học: Kỹ thuật ứng dụng, Thiết kế, Kinh doanh, Truyền thông
- Yêu cầu TOPIK: Tối thiểu cấp 3
- Thứ hạng: Top 14 các trường đại học tại Hàn Quốc
- Học phí: Thường thấp hơn 5-10% so với Seoul Campus
Nếu bạn yêu thích sự nhộn nhịp và muốn tiếp cận nhiều cơ hội việc làm thêm, Seoul Campus là lựa chọn tốt. Ngược lại, ERICA Campus phù hợp với những ai ưa thích môi trường học tập tập trung và chi phí sinh hoạt hợp lý hơn.
>>> Xem thêm: Visa du học Đài Loan: Điều kiện, chi phí và bí quyết tăng tỷ lệ đậu 2026
Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Quốc tế Hanyang
Đối với những bạn chưa đạt trình độ tiếng Hàn cần thiết để theo học các chương trình chính khóa, Viện Ngôn ngữ Quốc tế Hanyang cung cấp khóa học tiếng Hàn chất lượng cao.
Thông tin chương trình
Thời gian học: Thứ Hai đến Thứ Sáu
- Buổi sáng: 9h00 – 13h00
- Buổi chiều: 14h00 – 18h00
Nội dung học:
- Rèn luyện 4 kỹ năng cơ bản: nghe, nói, đọc, viết
- Học tập sử dụng giáo trình chính thức của trường
- Nắm vững văn hóa Hàn Quốc thông qua giáo trình phụ
- Tham gia hoạt động trải nghiệm văn hóa (10 tuần/1 lần)
Chi phí
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Học phí 1 năm | 6.920.000 KRW |
| Phí xét duyệt hồ sơ | 80.000 KRW |
Chương trình này được thiết kế để giúp sinh viên tiến bộ nhanh chóng, từ mức độ cơ bản đến có thể theo học các khóa đại học. Nhiều học viên của chúng tôi đã hoàn thành khóa này và đạt TOPIK cấp 4-5 chỉ sau 1 năm học tập chăm chỉ.
>>> Xem thêm: Các loại visa du học Hàn Quốc (D2, D4) phổ biến nhất 2026
Các chuyên ngành đào tạo hệ đại học nổi bật (Kỹ thuật, Kinh doanh, Nghệ thuật…)
Hanyang University cung cấp 96 chuyên ngành hệ đại học tại hai cơ sở Seoul và ERICA. Dưới đây là những khoa đào tạo nổi bật với mức học phí Đại học Hanyang chi tiết.
Seoul Campus – Các khoa chính
| Khoa đào tạo | Ngành học tiêu biểu | Học phí/1 kỳ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Kiến trúc, Kỹ thuật điện tử viễn thông, Phần mềm máy tính, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật năng lượng | 5.455.000 KRW |
| Nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn, Trung, Anh, Đức, Lịch sử, Triết học | 4.138.000 KRW |
| Khoa học xã hội | Khoa học chính trị & ngoại giao, Xã hội học, Phương tiện truyền thông, Du lịch | 4.138.000 KRW |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh, Quản trị tài chính | 4.138.000 KRW |
| Kinh tế & tài chính | Kinh tế & tài chính | 4.138.000 KRW |
| Âm nhạc | Thanh nhạc, Sáng tác, Piano, Nhạc truyền thống Hàn Quốc | 6.129.000 KRW |
| Nghệ thuật | Phim ảnh, Nhảy, Giáo dục thể chất | 5.467.000 KRW (Phim ảnh, Nhảy) |
| Khoa học tự nhiên | Toán, Hóa, Lý, Khoa học cuộc sống | 4.820.000 KRW |
| Quốc tế học | Quốc tế học (giảng dạy bằng tiếng Anh) | 4.138.000 KRW |
ERICA Campus (Ansan) – Các khoa chính
| Khoa đào tạo | Ngành học tiêu biểu | Học phí/1 kỳ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Kiến trúc, Kỹ thuật môi trường & dân dụng, Kỹ thuật Robot, Kỹ thuật sinh học-nano | 5.455.000 KRW |
| Điện toán | Khoa học máy tính, Công nghệ truyền thông, văn hóa và thiết kế | 5.455.000 KRW |
| Kinh tế & kinh doanh | Kinh tế, Quản trị kinh doanh | 4.138.000 KRW |
| Thiết kế | Thiết kế kim cương & thời trang, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế phương tiện tương tác | 5.467.000 KRW |
| Truyền thông | Quảng cáo & quan hệ công chúng, Xã hội học thông tin | 4.138.000 KRW |
| Âm nhạc ứng dụng | Vocal, Sáng tác, Bass, Guitar, Drum, Piano, Brass | 6.129.000 KRW |
Lưu ý quan trọng: Phí xét hồ sơ là 977.000 KRW, chỉ đóng một lần duy nhất khi nộp đơn.
Các ngành kỹ thuật, đặc biệt là kỹ thuật cơ khí, điện tử và công nghệ thông tin, là thế mạnh truyền thống của Hanyang. Nhiều sinh viên tốt nghiệp được các tập đoàn công nghệ hàng đầu săn đón.
Chương trình đào tạo sau đại học tại Hanyang
Với 87 khoa đào tạo hệ sau đại học, Hanyang University là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn tiếp tục nghiên cứu sâu hoặc nâng cao trình độ chuyên môn. Trường cung cấp chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ trong hầu hết các lĩnh vực.
Ưu điểm của chương trình sau đại học
Cơ hội nghiên cứu: Tiếp cận các phòng thí nghiệm hiện đại, làm việc với các giáo sư hàng đầu và tham gia các dự án nghiên cứu quốc tế.
Học bổng nghiên cứu: Nhiều sinh viên sau đại học nhận được học bổng toàn phần hoặc hỗ trợ tài chính từ các dự án nghiên cứu.
Mạng lưới học thuật: Cơ hội tham gia hội thảo quốc tế, xuất bản công trình nghiên cứu và kết nối với các chuyên gia trong ngành.
Cơ hội việc làm: Bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ từ Hanyang mở ra nhiều cơ hội làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia, viện nghiên cứu hoặc giảng dạy đại học.
Học phí
Học phí sau đại học tương đương hoặc cao hơn 10-20% so với hệ đại học, tùy thuộc vào ngành học và loại chương trình. Tuy nhiên, nhiều sinh viên sau đại học được miễn giảm học phí thông qua các chương trình học bổng nghiên cứu.
>>> Xem thêm: Visa du học Úc (Visa 500 Úc) 2026: Điều kiện, thủ tục, lệ phí
Điều kiện tuyển sinh hệ tiếng Hàn, đại học và sau đại học
Để được nhận vào study in Korea tại Hanyang University, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau đây. Chúng tôi khuyến nghị bạn chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và nộp đơn sớm để tăng cơ hội trúng tuyển.
Hệ tiếng Hàn
- Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm
- Điểm GPA: 6.5 trở lên (thang điểm 10)
- Không phân biệt vùng miền
- Gia đình không có người cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc
Chương trình đại học
Yêu cầu chung:
- Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm
- Điểm GPA: 6.0 trở lên (thang điểm 10)
Yêu cầu ngoại ngữ:
- ERICA Campus: TOPIK cấp 3 trở lên
- Seoul Campus: TOPIK cấp 4 trở lên
- Khoa Quốc tế học: TOEFL 89+ hoặc IELTS 6.5+
- Khoa Sân khấu Điện ảnh, Kinh tế Xã hội toàn cầu: TOPIK cấp 5 trở lên
- Khi tốt nghiệp: Bắt buộc đạt TOPIK cấp 4 trở lên
Chương trình sau đại học
- Tốt nghiệp đại học hệ 4 năm (tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài)
- Có bằng Cử nhân (với chương trình Thạc sĩ) hoặc bằng Thạc sĩ (với chương trình Tiến sĩ)
- TOPIK cấp 4 trở lên
- Một số chương trình có thể yêu cầu TOEFL/IELTS hoặc TOPIK cao hơn
Hồ sơ xin học
| Loại giấy tờ | Yêu cầu chi tiết |
|---|---|
| Đơn đăng ký | Điền đầy đủ thông tin theo mẫu của trường |
| Bằng tốt nghiệp | Bản gốc hoặc bản sao công chứng, dịch sang tiếng Hàn/Anh |
| Bảng điểm | Bản gốc hoặc bản sao công chứng, dịch sang tiếng Hàn/Anh |
| Chứng chỉ ngoại ngữ | TOPIK, TOEFL hoặc IELTS (tùy ngành) |
| Giấy khai sinh | Bản sao công chứng, dịch sang tiếng Hàn/Anh |
| Hộ chiếu | Bản photocopy |
| Ảnh 3×4 | 4-6 ảnh chụp trong 6 tháng gần nhất |
| Thư giới thiệu | 1-2 thư (tùy chương trình) |
| Kế hoạch học tập | Personal statement viết bằng tiếng Hàn/Anh |
| Chứng minh tài chính | Sao kê tài khoản tối thiểu 20.000 USD |
| Lệ phí xét hồ sơ | 80.000 KRW (hệ tiếng Hàn) hoặc 977.000 KRW (hệ chính khóa) |
Lưu ý: Tất cả giấy tờ cần được dịch thuật và công chứng hợp lệ. Một số khoa có thể yêu cầu thêm portfolio, bài luận hoặc phỏng vấn trực tuyến.
>>> Xem thêm: Visa D10 Hàn Quốc là gì? Thông tin visa du học Hàn Quốc 2026
Cập nhật học phí Đại học Hanyang mới nhất
Hệ tiếng Hàn – Viện Ngôn ngữ Quốc tế
| Khoản chi | Số tiền (KRW) |
|---|---|
| Học phí 1 năm | 6.920.000 |
| Phí xét duyệt hồ sơ | 80.000 |
| Tổng cộng | 7.000.000 |
Hệ đại học – Seoul Campus
| Khoa | Học phí/kỳ (KRW) | Học phí/năm (KRW) |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | 5.455.000 | 10.910.000 |
| Nhân văn | 4.138.000 | 8.276.000 |
| Khoa học xã hội | 4.138.000 | 8.276.000 |
| Kinh doanh | 4.138.000 | 8.276.000 |
| Khoa học tự nhiên | 4.820.000 | 9.640.000 |
| Âm nhạc | 6.129.000 | 12.258.000 |
| Nghệ thuật & Thể chất | 5.467.000 | 10.934.000 |
Hệ đại học – ERICA Campus
| Khoa | Học phí/kỳ (KRW) | Học phí/năm (KRW) |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | 5.455.000 | 10.910.000 |
| Điện toán | 5.455.000 | 10.910.000 |
| Ngôn ngữ & văn hóa | 4.138.000 | 8.276.000 |
| Kinh tế & kinh doanh | 4.138.000 | 8.276.000 |
| Thiết kế | 5.467.000 | 10.934.000 |
| Âm nhạc ứng dụng | 6.129.000 | 12.258.000 |
Phí xét hồ sơ hệ chính khóa: 977.000 KRW (nộp một lần)
Lưu ý: Học phí chưa bao gồm chi phí sách vở, bảo hiểm y tế, ký túc xá và sinh hoạt phí. Tổng chi phí du học Hàn Quốc cho một năm học tại Hanyang thường dao động từ 150-200 triệu VNĐ tùy ngành học và lối sống.
>>> Xem thêm: Visa D2-2 Hàn Quốc là gì? Thông tin visa du học Hàn Quốc 2026
Chính sách học bổng Đại học Hanyang đa dạng cho sinh viên quốc tế
Một trong những lý do khiến nhiều sinh viên lựa chọn Hanyang chính là hệ thống học bổng phong phú và dễ tiếp cận. Trường cam kết hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt.
Các loại học bổng chính
| Tên học bổng | Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|---|
| Học bổng Hanyang | Điểm số, chuyên cần và thái độ tốt, đạt trên 30 điểm/1 kỳ | Hạng 1: 400.000 KRW<br>Hạng 2: 300.000 KRW<br>Hạng 3: 200.000 KRW |
| Học bổng sinh viên Hanyang | Đăng ký chương trình cử nhân, thạc sĩ hoặc sinh viên nghỉ phép | Giảm 100.000 KRW |
| Học bổng anh/chị/em | Đăng ký cùng anh/chị/em ruột | Giảm 10% học phí |
| Working-Scholarship | Sinh viên hỗ trợ SNS, quảng bá học viện hoặc công việc dịch thuật | Căn cứ vào giờ làm việc |
Học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế
Ngoài các học bổng trên, Hanyang còn có chương trình học bổng đặc biệt cho sinh viên quốc tế dựa trên thành tích học tập và điểm TOPIK. Một số sinh viên xuất sắc có thể nhận được miễn giảm 30-50% học phí hoặc thậm chí học bổng toàn phần.
Cách thức đăng ký
Để được xét học bổng, bạn cần nộp đơn đăng ký cùng hồ sơ xin học. Các học bổng dựa trên thành tích sẽ được xét định kỳ mỗi học kỳ. Chúng tôi khuyên bạn nên duy trì điểm số cao ngay từ kỳ đầu tiên để gia tăng cơ hội nhận học bổng các kỳ tiếp theo.
Kinh nghiệm thực tế từ Tân Văn Lang
Theo kinh nghiệm tư vấn của Tân Văn Lang, khoảng 60-70% sinh viên quốc tế tại Hanyang nhận được ít nhất một loại hỗ trợ tài chính trong quá trình học tập. Vì vậy, đừng quá lo lắng về chi phí – hãy tập trung vào việc chuẩn bị hồ sơ tốt và học tập chăm chỉ.

>>> Xem thêm: Visa D2-8 Hàn Quốc là gì? Thông tin visa du học Hàn Quốc 2026
Ký túc xá Đại học Hanyang: Các loại phòng, tiện nghi và chi phí
Vấn đề chỗ ở là mối quan tâm hàng đầu của sinh viên quốc tế. Ký túc xá Hanyang cung cấp nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách khác nhau.
Ký túc xá trong khuôn viên (On-Campus)
Đây là lựa chọn được ưa chuộng nhất vì tiện lợi và có wifi miễn phí.
Ký túc xá nam sinh:
| Tòa nhà | Loại phòng | Phí (KRW) | Đặt cọc (KRW) | Tổng (KRW) |
|---|---|---|---|---|
| Techno | 2 người | 1.464.000 | 50.000 | 1.514.000 |
| Techno | 3-4 người | 1.374.000 | 50.000 | 1.424.000 |
Ký túc xá nữ sinh:
| Tòa nhà | Loại phòng | Phí (KRW) | Đặt cọc (KRW) | Tổng (KRW) |
| Gaenari | Đơn | 2.196.000 | 50.000 | 2.246.000 |
| International House | Đơn | 2.196.000 | 50.000 | 2.246.000 |
| International House | 2 người | 1.464.000 | 50.000 | 1.514.000 |
| Student Residence Hall I | 4 người | 716.000 | 50.000 | 766.000 |
Ký túc xá ngoài khuôn viên (Off-Campus)
Phí đặt cọc chung: 600.000 KRW
Ký túc xá nam sinh:
| Tòa nhà | Loại phòng | Phí (KRW) |
|---|---|---|
| Majang ville | Đôi cao cấp | 1.950.000 |
| Majang ville | Đôi hạng sang | 2.400.000 |
| Smart Ville | Đôi tiêu chuẩn | 1.920.000 |
| Smart Ville | Đôi cao cấp | 2.070.000 |
| Smart Ville | Đôi hạng sang | 2.520.000 |
| Smart Ville | Đơn tiêu chuẩn | 2.880.000 |
| Smart Ville | Đơn cao cấp | 3.330.000 |
| Hyosung Ville | Đôi tiêu chuẩn | 1.800.000 |
| Hyosung Ville | Đôi cao cấp | 1.950.000 |
| Hyosung Ville | Đơn tiêu chuẩn | 2.700.000 |
Ký túc xá nữ sinh:
| Tòa nhà | Loại phòng | Phí (KRW) |
|---|---|---|
| Rose ville | Đôi cao cấp | 2.070.000 |
| Eton House | Đôi tiêu chuẩn | 1.800.000 |
| Eton House | Đôi cao cấp | 1.950.000 |
| Eton House | Đơn tiêu chuẩn | 2.700.000 |
| Vision | Đôi hạng sang | 2.400.000 |
Tiện nghi chung
Tất cả ký túc xá đều được trang bị:
- Wifi tốc độ cao miễn phí
- Giường, bàn học, tủ quần áo cá nhân
- Điều hòa và hệ thống sưởi
- Khu vực giặt là chung
- Phòng sinh hoạt và học nhóm
- An ninh 24/7
Lưu ý quan trọng
Chỗ ở trong ký túc xá có hạn, đặc biệt là các phòng giá rẻ. Bạn nên đăng ký sớm ngay sau khi nhận thư mời nhập học. Ưu tiên được dành cho sinh viên năm nhất và sinh viên quốc tế, nhưng không đảm bảo 100% có chỗ. Nhiều sinh viên năm hai trở lên chọn thuê phòng trọ bên ngoài với chi phí từ 3-5 triệu KRW/tháng.

>>> Xem thêm: Dịch vụ tư vấn visa Hàn Quốc trọn gói, uy tín 2026 tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng
Cơ hội việc làm
Một trong những câu hỏi thường gặp từ phụ huynh và học sinh là: “Sau khi tốt nghiệp Hanyang, con em tôi có dễ tìm việc không?” Câu trả lời là có, và đây là lý do.
Tỷ lệ có việc làm cao
Theo thống kê của trường, tỷ lệ sinh viên Hanyang có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp đạt trên 85%. Con số này cao hơn mức trung bình của các trường đại học Hàn Quốc.
Mạng lưới doanh nghiệp đối tác
Hanyang có quan hệ chặt chẽ với hơn 500 doanh nghiệp lớn nhỏ tại Hàn Quốc và quốc tế, bao gồm:
- Samsung Electronics
- LG Group
- Hyundai Motor
- SK Group
- Các công ty công nghệ khởi nghiệp
Chương trình thực tập
Trường tổ chức nhiều chương trình thực tập có lương trong học kỳ và hè, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế ngay khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Đây là cơ hội tuyệt vời để xây dựng CV và tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng.
Hỗ trợ nghề nghiệp
Trung tâm Phát triển Nghề nghiệp của trường cung cấp:
- Tư vấn nghề nghiệp một-một
- Workshop về kỹ năng phỏng vấn và viết CV
- Ngày hội việc làm với sự tham gia của hàng trăm công ty
- Kết nối với cựu sinh viên thành công
Câu hỏi thường gặp
Đại học Hanyang có yêu cầu TOPIK đầu vào cao không?
Seoul Campus yêu cầu TOPIK cấp 4, ERICA Campus yêu cầu TOPIK cấp 3. Một số ngành đặc biệt như Sân khấu Điện ảnh yêu cầu TOPIK cấp 5.
Học phí một năm tại Đại học Hanyang khoảng bao nhiêu?
Từ 8.276.000 đến 12.258.000 KRW/năm tùy ngành, tương đương 140-210 triệu VNĐ chưa bao gồm sinh hoạt phí.
Điều kiện để nhận học bổng toàn phần của Hanyang là gì?
Cần có thành tích học tập xuất sắc (GPA trên 3.7/4.0), TOPIK cấp 5-6 và thư giới thiệu mạnh từ giáo viên. Tỷ lệ cạnh tranh cao, chỉ khoảng 5-10% sinh viên nhận được.
Ngành học nào là thế mạnh của Đại học Hanyang?
Kỹ thuật (đặc biệt là cơ khí, điện tử, ô tô), Công nghệ thông tin, Kiến trúc và Kinh doanh là các ngành Hanyang nổi tiếng nhất.
Sự khác biệt chính giữa campus Seoul và ERICA là gì?
Seoul Campus ở trung tâm thủ đô, yêu cầu TOPIK 4, học phí cao hơn. ERICA Campus ở Ansan, yêu cầu TOPIK 3, chi phí thấp hơn và tập trung vào nghiên cứu ứng dụng.
Ký túc xá có đảm bảo chỗ ở cho sinh viên năm nhất không?
Ưu tiên cho sinh viên năm nhất và quốc tế nhưng không đảm bảo 100%. Nên đăng ký sớm và chuẩn bị phương án thuê phòng trọ bên ngoài.
Tỷ lệ sinh viên Hanyang có việc làm sau tốt nghiệp là bao nhiêu?
Trên 85% sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp, cao hơn mức trung bình các trường Hàn Quốc.
Kết bài
Nếu bạn đang ấp ủ ước mơ du học tại Đại học Hanyang, Tân Văn Lang sẽ là người đồng hành đáng tin cậy của bạn. Với nhiều năm kinh nghiệm tư vấn du học Hàn Quốc, Tân Văn Lang giúp bạn chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ và xin học bổng một cách dễ dàng. Hãy để Tân Văn Lang cùng bạn mở ra cánh cửa tri thức tại Hanyang và chạm tới tương lai mơ ước. Liên hệ ngay 098.77777.02 - 028.7777.7979 để được tư vấn nhanh nhất nhé!
Đại học Jangan Hàn Quốc 2026: Học phí, học bổng & Điều kiện nhập học
Đại học Hoseo Hàn Quốc 2026: Học phí, học bổng & 4 cơ sở đào tạo
TOPIK 2026: Lịch thi, cấp độ, cách đăng ký & bí quyết đạt điểm cao
Đại học Daejeon Hàn Quốc 2026: Học phí, học bổng, điều kiện nhập học
Đại học Daegu Haany 2026: Học phí, ngành học, cơ hội học bổng
Đại học Daeduk Hàn Quốc – Ngôi trường lý tưởng cho du học sinh Việt Nam 2026